TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überbau

danh từ giống đực
[ˌyːbɐˈbaʊ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überbauten · sinh cách: des Überbaues

der Überbau nghĩa là kiến trúc thượng tầng.

Nghĩa của Überbau

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc thượng tầng.

Biến cách của Überbau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überbaudie Überbauten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überbauesder Überbauten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überbauden Überbauten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überbaudie Überbauten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superstructure (any material structure or edifice built on something else); superstructure (the social sphere of ideology)

Câu hỏi thường gặp

Überbau nghĩa là gì?

Überbau (danh từ) nghĩa là kiến trúc thượng tầng.

Überbau là der, die hay das?

Überbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überbau); số nhiều: die Überbauten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.