der Überbau
số nhiều: die Überbauten · sinh cách: des Überbaues
der Überbau nghĩa là kiến trúc thượng tầng.
Nghĩa của Überbau
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc thượng tầng.
Biến cách của Überbau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Überbau | die Überbauten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überbaues | der Überbauten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überbau | den Überbauten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Überbau | die Überbauten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superstructure (any material structure or edifice built on something else); superstructure (the social sphere of ideology)
Câu hỏi thường gặp
Überbau nghĩa là gì?
Überbau (danh từ) nghĩa là kiến trúc thượng tầng.
Überbau là der, die hay das?
Überbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überbau); số nhiều: die Überbauten.