der Satzbau
danh từ giống đực
[ˈzatsˌbaʊ̯] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Satzbaues
der Satzbau nghĩa là cú pháp.
Nghĩa của Satzbau
Danh từ · giống đực
- Cú pháp.
Biến cách của Satzbau (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Satzbau |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Satzbaues |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Satzbau |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Satzbau |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Satzbau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syntax
Câu hỏi thường gặp
Satzbau nghĩa là gì?
Satzbau (danh từ) nghĩa là cú pháp.
Satzbau là der, die hay das?
Satzbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satzbau).