der Satz
số nhiều: die Sätze · sinh cách: des Satzes
der Satz nghĩa là định lý, câu.
Nghĩa của Satz
Danh từ · giống đực
- [[Toán học]] Định lý
- Câu.
- Định lí.
- Ván.
- Bộ.
- Thành tích, tiến bộ.
- Trầm tích.
- Cặn.
Biến cách của Satz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Satz | die Sätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Satzes | der Sätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Satz | den Sätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Satz | die Sätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Satz
Cụm từ, thành ngữ với Satz
- Satz des Pythagoras — Định lí pi-ta-go.
Câu ví dụ với Satz
- Jeder Satz in diesem Buch ist wichtig. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341737
- Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1520382
- Bitte erklären Sie mir diesen Satz! Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523670
- Dieser Satz muss von einem Muttersprachler überprüft werden. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1750790
- Dieser Satz kann auf zwei Arten interpretiert werden. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204390
- Dies ist ein ungewöhnlich langer Satz. Đây là một câu dài bất thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2684735
- Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3268119
- Kann irgendjemand diesen Satz übersetzen? Có ai dịch được câu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence; proposition, theorem; set (matching collection of similar things); movement; set; jump, leap; sediment, grounds (something that has precipitated from a liquid); typesetting
Câu hỏi thường gặp
Satz nghĩa là gì?
Satz (danh từ) nghĩa là định lý, câu.
Satz là der, die hay das?
Satz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satz); số nhiều: die Sätze.