TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Satz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sätze · sinh cách: des Satzes

der Satz nghĩa là định lý, câu.

Nghĩa của Satz

Danh từ · giống đực

  1. [[Toán học]] Định lý
  2. Câu.
  3. Định lí.
  4. Ván.
  5. Bộ.
  6. Thành tích, tiến bộ.
  7. Trầm tích.
  8. Cặn.

Biến cách của Satz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Satzdie Sätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Satzesder Sätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Satzden Sätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Satzdie Sätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Satz

Cụm từ, thành ngữ với Satz

Câu ví dụ với Satz

  • Jeder Satz in diesem Buch ist wichtig. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341737
  • Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1520382
  • Bitte erklären Sie mir diesen Satz! Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523670
  • Dieser Satz muss von einem Muttersprachler überprüft werden. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1750790
  • Dieser Satz kann auf zwei Arten interpretiert werden. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204390
  • Dies ist ein ungewöhnlich langer Satz. Đây là một câu dài bất thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2684735
  • Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3268119
  • Kann irgendjemand diesen Satz übersetzen? Có ai dịch được câu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentence; proposition, theorem; set (matching collection of similar things); movement; set; jump, leap; sediment, grounds (something that has precipitated from a liquid); typesetting

Câu hỏi thường gặp

Satz nghĩa là gì?

Satz (danh từ) nghĩa là định lý, câu.

Satz là der, die hay das?

Satz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satz); số nhiều: die Sätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.