TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einsatz

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nzats/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einsätze · sinh cách: des Einsatzes

der Einsatz nghĩa là chiến dịch, vận động.

Nghĩa của Einsatz

Danh từ · giống đực

  1. Chiến dịch, vận động.

Biến cách của Einsatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einsatzdie Einsätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einsatzesder Einsätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einsatzden Einsätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einsatzdie Einsätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einsatz

Đồng nghĩa

Họ từ của Einsatz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ something inserted, inset, inlay, compartment; insertion; use, usage, employment; mission, campaign, deployment; appearance (instance of playing for a team); effort, commitment; the act of risking (something for some end); stake, the amount of a bet or wager

Câu hỏi thường gặp

Einsatz nghĩa là gì?

Einsatz (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.

Einsatz là der, die hay das?

Einsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einsatz); số nhiều: die Einsätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.