der/das Pfand
số nhiều: die Pfänder · sinh cách: des Pfandes
der/das Pfand nghĩa là cầm đồ.
Nghĩa của Pfand
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Cầm đồ.
Biến cách của Pfand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Pfand | die Pfänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfandes | der Pfänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfand | den Pfändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Pfand | die Pfänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Pfand
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pawn; pledge; can or bottle deposit
Câu hỏi thường gặp
Pfand nghĩa là gì?
Pfand (danh từ) nghĩa là cầm đồ.
Pfand là der, die hay das?
Pfand là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Pfand); số nhiều: die Pfänder.