TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pfad

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pfaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfade · sinh cách: des Pfades

der Pfad nghĩa là đường mòn, con đường, nẻo, lối đi.

Nghĩa của Pfad

Danh từ · giống đực

  1. Đường mòn.
  2. Con đường, nẻo, lối đi.
  3. Đường dẫn.
  4. Bước, đường đi.

Biến cách của Pfad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pfaddie Pfade
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pfadesder Pfade
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pfadden Pfaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pfaddie Pfade

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path

Câu hỏi thường gặp

Pfad nghĩa là gì?

Pfad (danh từ) nghĩa là đường mòn, con đường, nẻo, lối đi.

Pfad là der, die hay das?

Pfad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfad); số nhiều: die Pfade.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.