die Pfanne
số nhiều: die Pfannen · sinh cách: der Pfanne
die Pfanne nghĩa là chảo, xanh.
Nghĩa của Pfanne
Danh từ · giống cái
- Chảo, xanh.
Biến cách của Pfanne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pfanne | die Pfannen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pfanne | der Pfannen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pfanne | den Pfannen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pfanne | die Pfannen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frying pan; in technical contexts often a metaphor for various implements termed in English mostly socket, as well as in anatomical terminology.
Câu hỏi thường gặp
Pfanne nghĩa là gì?
Pfanne (danh từ) nghĩa là chảo, xanh.
Pfanne là der, die hay das?
Pfanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfanne); số nhiều: die Pfannen.