der Pfannkuchen
sinh cách: des Pfannkuchens
der Pfannkuchen nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp, bánh rán.
Nghĩa của Pfannkuchen
Danh từ · giống đực
- Bánh nướng chảo, bánh kếp.
- Phương ngữ Bánh rán.
Biến cách của Pfannkuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pfannkuchen | die Pfannkuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfannkuchens | der Pfannkuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfannkuchen | den Pfannkuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pfannkuchen | die Pfannkuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pfannkuchen
Đồng nghĩa
Họ từ của Pfannkuchen
Câu ví dụ với Pfannkuchen
- Wir haben Pfannkuchen zum Frühstück gemacht. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pancake; a filled doughnut, a Berliner
Câu hỏi thường gặp
Pfannkuchen nghĩa là gì?
Pfannkuchen (danh từ) nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp, bánh rán.
Pfannkuchen là der, die hay das?
Pfannkuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfannkuchen).