die Pfarrei
số nhiều: die Pfarreien · sinh cách: der Pfarrei
die Pfarrei nghĩa là giáo xứ.
Nghĩa của Pfarrei
Danh từ · giống cái
- Giáo xứ.
Biến cách của Pfarrei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pfarrei | die Pfarreien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pfarrei | der Pfarreien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pfarrei | den Pfarreien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pfarrei | die Pfarreien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parish
Câu hỏi thường gặp
Pfarrei nghĩa là gì?
Pfarrei (danh từ) nghĩa là giáo xứ.
Pfarrei là der, die hay das?
Pfarrei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfarrei); số nhiều: die Pfarreien.