TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pfarrei

danh từ giống cái
/p͡faˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfarreien · sinh cách: der Pfarrei

die Pfarrei nghĩa là giáo xứ.

Nghĩa của Pfarrei

Danh từ · giống cái

  1. Giáo xứ.

Biến cách của Pfarrei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pfarreidie Pfarreien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pfarreider Pfarreien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pfarreiden Pfarreien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pfarreidie Pfarreien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parish

Câu hỏi thường gặp

Pfarrei nghĩa là gì?

Pfarrei (danh từ) nghĩa là giáo xứ.

Pfarrei là der, die hay das?

Pfarrei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfarrei); số nhiều: die Pfarreien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.