TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pfarrer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈ(p)fɑʁɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pfarrers

der Pfarrer nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của Pfarrer

Danh từ · giống đực

  1. Mục sư.
  2. Linh mục.

Biến cách của Pfarrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pfarrerdie Pfarrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pfarrersder Pfarrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pfarrerden Pfarrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pfarrerdie Pfarrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pfarrer

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Pfarrer

  • Tom ist Pfarrer. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastor (clergyman who serves a parish)

Câu hỏi thường gặp

Pfarrer nghĩa là gì?

Pfarrer (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

Pfarrer là der, die hay das?

Pfarrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfarrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.