der Pfarrer
sinh cách: des Pfarrers
der Pfarrer nghĩa là mục sư, linh mục.
Nghĩa của Pfarrer
Danh từ · giống đực
- Mục sư.
- Linh mục.
Biến cách của Pfarrer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pfarrer | die Pfarrer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfarrers | der Pfarrer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfarrer | den Pfarrern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pfarrer | die Pfarrer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pfarrer
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Pfarrer
- Tom ist Pfarrer. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pastor (clergyman who serves a parish)
Câu hỏi thường gặp
Pfarrer nghĩa là gì?
Pfarrer (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.
Pfarrer là der, die hay das?
Pfarrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfarrer).