TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pastor

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpastɔɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pastoren · sinh cách: des Pastors

der Pastor nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của Pastor

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Mục sư.
  2. Phương ngữ Linh mục.

Biến cách của Pastor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pastordie Pastoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pastorsder Pastoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pastorden Pastoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pastordie Pastoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pastor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastor (clergyman who serves a parish)

Câu hỏi thường gặp

Pastor nghĩa là gì?

Pastor (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

Pastor là der, die hay das?

Pastor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pastor); số nhiều: die Pastoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.