der Berliner
/bɛʁˈliːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Berliners
der Berliner nghĩa là bánh rán.
Nghĩa của Berliner
Danh từ · giống đực
- Bánh rán.
Biến cách của Berliner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Berliner | die Berliner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Berliners | der Berliner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Berliner | den Berlinern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Berliner | die Berliner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Berliner
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Berliner
- Berliner Mauer — Bức tường berlin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Berliner (male or of unspecified sex) (a native or inhabitant of Berlin); Berliner (a pastry similar to a doughnut (donut), with a sweet filling)
- Tính từ of Berlin
Câu hỏi thường gặp
Berliner nghĩa là gì?
Berliner (danh từ) nghĩa là bánh rán.
Berliner là der, die hay das?
Berliner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Berliner).