TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Berliner Mauer

giọng máy của trình duyệt

Berliner Mauer nghĩa là bức tường berlin.

Nghĩa của Berliner Mauer

Danh từ riêng

  1. Bức tường berlin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Berliner Mauer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Berlin Wall

Câu hỏi thường gặp

Berliner Mauer nghĩa là gì?

Berliner Mauer (danh từ riêng) nghĩa là bức tường berlin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.