der Eierkuchen
sinh cách: des Eierkuchens
der Eierkuchen nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.
Nghĩa của Eierkuchen
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Bánh nướng chảo, bánh kếp.
Biến cách của Eierkuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eierkuchen | die Eierkuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eierkuchens | der Eierkuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eierkuchen | den Eierkuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eierkuchen | die Eierkuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Eierkuchen
- Wir haben Eierkuchen zum Frühstück gemacht. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pancake
Câu hỏi thường gặp
Eierkuchen nghĩa là gì?
Eierkuchen (danh từ) nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.
Eierkuchen là der, die hay das?
Eierkuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eierkuchen).