TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gebrauch

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈbʁaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebräuche · sinh cách: des Gebrauchs

der Gebrauch nghĩa là sự dùng.

Cũng là một dạng biến đổi của gebrauchen — Dùng, xài, sử dụng.

Nghĩa của Gebrauch

Danh từ · giống đực

  1. Sự dùng.

Biến cách của Gebrauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gebrauchdie Gebräuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebrauchsder Gebräuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebrauchden Gebräuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gebrauchdie Gebräuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gebrauch

Câu ví dụ với Gebrauch

  • Machen Sie Gebrauch von allen. Hãy dùng hết cả điTatoeba #2983880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use, usage; application; practice, customs

Câu hỏi thường gặp

Gebrauch nghĩa là gì?

Gebrauch (danh từ) nghĩa là sự dùng.

Gebrauch là der, die hay das?

Gebrauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gebrauch); số nhiều: die Gebräuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.