der Brauch
số nhiều: die Bräuche · sinh cách: des Brauches
der Brauch nghĩa là tập quán, phong tục, tục lệ.
Cũng là một dạng biến đổi của brauchen — Cần.
Nghĩa của Brauch
Danh từ · giống đực
- Tập quán, phong tục, tục lệ.
Biến cách của Brauch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brauch | die Bräuche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brauches | der Bräuche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brauch | den Bräuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brauch | die Bräuche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ custom
Câu hỏi thường gặp
Brauch nghĩa là gì?
Brauch (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục, tục lệ.
Brauch là der, die hay das?
Brauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brauch); số nhiều: die Bräuche.