TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brauch

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bräuche · sinh cách: des Brauches

der Brauch nghĩa là tập quán, phong tục, tục lệ.

Cũng là một dạng biến đổi của brauchen — Cần.

Nghĩa của Brauch

Danh từ · giống đực

  1. Tập quán, phong tục, tục lệ.

Biến cách của Brauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brauchdie Bräuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brauchesder Bräuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brauchden Bräuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brauchdie Bräuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ custom

Câu hỏi thường gặp

Brauch nghĩa là gì?

Brauch (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục, tục lệ.

Brauch là der, die hay das?

Brauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brauch); số nhiều: die Bräuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.