TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einsatztruppe

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nzatsˌtʁʊpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einsatztruppen · sinh cách: der Einsatztruppe

die Einsatztruppe nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa của Einsatztruppe

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Biến cách của Einsatztruppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einsatztruppedie Einsatztruppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einsatztruppeder Einsatztruppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einsatztruppeden Einsatztruppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einsatztruppedie Einsatztruppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ task force

Câu hỏi thường gặp

Einsatztruppe nghĩa là gì?

Einsatztruppe (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Einsatztruppe là der, die hay das?

Einsatztruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einsatztruppe); số nhiều: die Einsatztruppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.