TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nebensatz

danh từ giống đực
[ˈneːbm̩zats] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nebensätze · sinh cách: des Nebensatzes

der Nebensatz nghĩa là vế câu, mệnh đề.

Nghĩa của Nebensatz

Danh từ · giống đực

  1. Vế câu, mệnh đề.

Biến cách của Nebensatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nebensatzdie Nebensätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nebensatzesder Nebensätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nebensatzden Nebensätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nebensatzdie Nebensätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subordinate clause; aside (statement made in passing)

Câu hỏi thường gặp

Nebensatz nghĩa là gì?

Nebensatz (danh từ) nghĩa là vế câu, mệnh đề.

Nebensatz là der, die hay das?

Nebensatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nebensatz); số nhiều: die Nebensätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.