der Grundsatz
số nhiều: die Grundsätze · sinh cách: des Grundsatzes
der Grundsatz nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc, nguyên lý.
Nghĩa của Grundsatz
Danh từ · giống đực
- Nguyên lí, nguyên tắc.
- Nguyên lý.
- Giới luật, chuẩn tắc.
Biến cách của Grundsatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Grundsatz | die Grundsätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grundsatzes | der Grundsätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grundsatz | den Grundsätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Grundsatz | die Grundsätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle, tenet
Câu hỏi thường gặp
Grundsatz nghĩa là gì?
Grundsatz (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc, nguyên lý.
Grundsatz là der, die hay das?
Grundsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grundsatz); số nhiều: die Grundsätze.