der Absatz
số nhiều: die Absätze · sinh cách: des Absatzes
der Absatz nghĩa là đoạn, gót, gót giày.
Nghĩa của Absatz
Danh từ · giống đực
- Đoạn.
- Gót, gót giày.
Biến cách của Absatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Absatz | die Absätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Absatzes | der Absätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Absatz | den Absätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Absatz | die Absätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Absatz
Đồng nghĩa
Họ từ của Absatz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paragraph (passage in text); landing, place on stairs where there is an interruption; a similar interruption in the slope of a hill or mountain; heel (raised part at the back of some shoes); sediment; selling, sales, the process of marketing and selling goods; sales volume, turnover (quantity that has been sold on the market)
Câu hỏi thường gặp
Absatz nghĩa là gì?
Absatz (danh từ) nghĩa là đoạn, gót, gót giày.
Absatz là der, die hay das?
Absatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Absatz); số nhiều: die Absätze.