das Sediment
số nhiều: die Sedimente · sinh cách: des Sedimentes
das Sediment nghĩa là trầm tích, cặn.
Nghĩa của Sediment
Danh từ · giống trung
- Trầm tích.
- Cặn.
Biến cách của Sediment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sediment | die Sedimente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sedimentes | der Sedimente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sediment | den Sedimenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sediment | die Sedimente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sediment
Câu hỏi thường gặp
Sediment nghĩa là gì?
Sediment (danh từ) nghĩa là trầm tích, cặn.
Sediment là der, die hay das?
Sediment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sediment); số nhiều: die Sedimente.