sechzig
/ˈzɛçt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
sechzig nghĩa là sáu mươi.
Nghĩa của sechzig
Số từ
- Sáu mươi.
Họ từ của sechzig
Câu ví dụ với sechzig
- Eine Minute dauert sechzig Sekunden. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ sixty
- Danh từ sixty (number)
Câu hỏi thường gặp
sechzig nghĩa là gì?
sechzig (số từ) nghĩa là sáu mươi.