absagen
absagen nghĩa là hủy, hủy bỏ.
Nghĩa của absagen
Động từ
- Hủy, hủy bỏ.
Chia động từ absagen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich sage ab…).
Hiện tại Präsens
- ich sage ab
- du sagst ab
- er/sie/es sagt ab
- wir sagen ab
- ihr sagt ab
- sie/Sie sagen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sagte ab
- du sagtest ab
- er/sie/es sagte ab
- wir sagten ab
- ihr sagtet ab
- sie/Sie sagten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgesagt
- du hast abgesagt
- er/sie/es hat abgesagt
- wir haben abgesagt
- ihr habt abgesagt
- sie/Sie haben abgesagt
Tương lai Futur I
- ich werde absagen
- du wirst absagen
- er/sie/es wird absagen
- wir werden absagen
- ihr werdet absagen
- sie/Sie werden absagen
Giả định I Konjunktiv I
- ich sage ab
- du sagest ab
- er/sie/es sage ab
- wir sagen ab
- ihr saget ab
- sie/Sie sagen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- sag ab! (du)
- sagt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với absagen
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
- Wir müssen unsere Reise nach Japan absagen. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000667
- Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
- Bei Regen wird der Ausflug abgesagt. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975154
- Wenn es morgen regnet, wird der Ausflug abgesagt werden. Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939094
- Das Feuerwerk wurde abgesagt. Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6977838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cancel, to call off (an activity or event); to decline
Câu hỏi thường gặp
absagen nghĩa là gì?
absagen (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.
Chia động từ absagen ở thì hiện tại thế nào?
ich sage ab, du sagst ab, er/sie/es sagt ab, wir sagen ab, ihr sagt ab, sie/Sie sagen ab. Phân từ II: abgesagt.