TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

absagen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

absagen nghĩa là hủy, hủy bỏ.

Nghĩa của absagen

Động từ

  1. Hủy, hủy bỏ.

Chia động từ absagen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: abgesagtPhân từ I: absagend

Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich sage ab…).

Hiện tại Präsens

  • ich sage ab
  • du sagst ab
  • er/sie/es sagt ab
  • wir sagen ab
  • ihr sagt ab
  • sie/Sie sagen ab

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich sagte ab
  • du sagtest ab
  • er/sie/es sagte ab
  • wir sagten ab
  • ihr sagtet ab
  • sie/Sie sagten ab

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe abgesagt
  • du hast abgesagt
  • er/sie/es hat abgesagt
  • wir haben abgesagt
  • ihr habt abgesagt
  • sie/Sie haben abgesagt

Tương lai Futur I

  • ich werde absagen
  • du wirst absagen
  • er/sie/es wird absagen
  • wir werden absagen
  • ihr werdet absagen
  • sie/Sie werden absagen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich sage ab
  • du sagest ab
  • er/sie/es sage ab
  • wir sagen ab
  • ihr saget ab
  • sie/Sie sagen ab

Mệnh lệnh Imperativ

  • sag ab! (du)
  • sagt ab! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với absagen

  • Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
  • Wir müssen unsere Reise nach Japan absagen. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000667
  • Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
  • Bei Regen wird der Ausflug abgesagt. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975154
  • Wenn es morgen regnet, wird der Ausflug abgesagt werden. Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939094
  • Das Feuerwerk wurde abgesagt. Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6977838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cancel, to call off (an activity or event); to decline

Câu hỏi thường gặp

absagen nghĩa là gì?

absagen (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.

Chia động từ absagen ở thì hiện tại thế nào?

ich sage ab, du sagst ab, er/sie/es sagt ab, wir sagen ab, ihr sagt ab, sie/Sie sagen ab. Phân từ II: abgesagt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.