TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abreise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔapˌʀaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abreisen · sinh cách: der Abreise

die Abreise nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của Abreise

Danh từ · giống cái

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Biến cách của Abreise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abreisedie Abreisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abreiseder Abreisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abreiseden Abreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abreisedie Abreisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abreise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ departure

Câu hỏi thường gặp

Abreise nghĩa là gì?

Abreise (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Abreise là der, die hay das?

Abreise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abreise); số nhiều: die Abreisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.