TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anreise

danh từ giống cái
/ˈanˌʀaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anreisen · sinh cách: der Anreise

die Anreise nghĩa là cuộc hành trình.

Nghĩa của Anreise

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc hành trình.

Biến cách của Anreise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anreisedie Anreisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anreiseder Anreisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anreiseden Anreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anreisedie Anreisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anreise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrival, journey

Câu hỏi thường gặp

Anreise nghĩa là gì?

Anreise (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình.

Anreise là der, die hay das?

Anreise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anreise); số nhiều: die Anreisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.