Ersatz
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʔɛɐ̯ˈzats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ersatz
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ replacement, substitute; compensation
Biến cách của Ersatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ersatz | die Ersätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ersatzes | der Ersätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ersatz | den Ersätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ersatz | die Ersätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.