TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prozentsatz

danh từ giống đực
/pʁoˈt͡sɛntˌzat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prozentsätze · sinh cách: des Prozentsatzes

der Prozentsatz nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Nghĩa của Prozentsatz

Danh từ · giống đực

  1. Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Biến cách của Prozentsatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prozentsatzdie Prozentsätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prozentsatzesder Prozentsätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prozentsatzden Prozentsätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prozentsatzdie Prozentsätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percentage

Câu hỏi thường gặp

Prozentsatz nghĩa là gì?

Prozentsatz (danh từ) nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Prozentsatz là der, die hay das?

Prozentsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prozentsatz); số nhiều: die Prozentsätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.