der Prozentsatz
số nhiều: die Prozentsätze · sinh cách: des Prozentsatzes
der Prozentsatz nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Nghĩa của Prozentsatz
Danh từ · giống đực
- Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Biến cách của Prozentsatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prozentsatz | die Prozentsätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prozentsatzes | der Prozentsätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prozentsatz | den Prozentsätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prozentsatz | die Prozentsätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ percentage
Câu hỏi thường gặp
Prozentsatz nghĩa là gì?
Prozentsatz (danh từ) nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Prozentsatz là der, die hay das?
Prozentsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prozentsatz); số nhiều: die Prozentsätze.