TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prozess

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈt͡sɛs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prozesse · sinh cách: des Prozesses

der Prozess nghĩa là qui trình, quá trình, vụ kiện.

Nghĩa của Prozess

Danh từ · giống đực

  1. Qui trình, quá trình.
  2. Vụ kiện.

Biến cách của Prozess (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prozessdie Prozesse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prozessesder Prozesse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prozessden Prozessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prozessdie Prozesse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prozess

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawsuit; process, procedure (but less widely used than in English, chiefly for processes with rules and several steps)

Câu hỏi thường gặp

Prozess nghĩa là gì?

Prozess (danh từ) nghĩa là qui trình, quá trình, vụ kiện.

Prozess là der, die hay das?

Prozess là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prozess); số nhiều: die Prozesse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.