der Prozess
số nhiều: die Prozesse · sinh cách: des Prozesses
der Prozess nghĩa là qui trình, quá trình, vụ kiện.
Nghĩa của Prozess
Danh từ · giống đực
- Qui trình, quá trình.
- Vụ kiện.
Biến cách của Prozess (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prozess | die Prozesse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prozesses | der Prozesse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prozess | den Prozessen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prozess | die Prozesse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prozess
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawsuit; process, procedure (but less widely used than in English, chiefly for processes with rules and several steps)
Câu hỏi thường gặp
Prozess nghĩa là gì?
Prozess (danh từ) nghĩa là qui trình, quá trình, vụ kiện.
Prozess là der, die hay das?
Prozess là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prozess); số nhiều: die Prozesse.