TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

prächtig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁɛçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

prächtig nghĩa là tráng lệ.

Nghĩa của prächtig

Tính từ

  1. Tráng lệ.

So sánh của prächtig

So sánh hơnprächtiger
So sánh nhấtam prächtigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ splendid, wonderful

Câu hỏi thường gặp

prächtig nghĩa là gì?

prächtig (tính từ) nghĩa là tráng lệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.