TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bodensatz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bodensätze · sinh cách: des Bodensatzes

der Bodensatz nghĩa là cặn, trầm tích.

Nghĩa của Bodensatz

Danh từ · giống đực

  1. Cặn.
  2. Trầm tích.

Biến cách của Bodensatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bodensatzdie Bodensätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bodensatzesder Bodensätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bodensatzden Bodensätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bodensatzdie Bodensätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dregs, sediment (particulate that has accumulated at the bottom of a fluid container); dregs (the parts of something considered worst or least respectable)

Câu hỏi thường gặp

Bodensatz nghĩa là gì?

Bodensatz (danh từ) nghĩa là cặn, trầm tích.

Bodensatz là der, die hay das?

Bodensatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bodensatz); số nhiều: die Bodensätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.