TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bogen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈboːɡən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bögen · sinh cách: des Bogens

der Bogen nghĩa là vĩ, cung.

Nghĩa của Bogen

Danh từ · giống đực

  1. Vĩ.
  2. Cung.
  3. Vòm.
  4. Vòng cung.
  5. Tờ.

Biến cách của Bogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bogendie Bögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bogensder Bögen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bogenden Bögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bogendie Bögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bogen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow (weapon); bow (for playing stringed instruments); arch; curve, arc; sheet (of paper, stamps)

Câu hỏi thường gặp

Bogen nghĩa là gì?

Bogen (danh từ) nghĩa là vĩ, cung.

Bogen là der, die hay das?

Bogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bogen); số nhiều: die Bögen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.