der Bogen
số nhiều: die Bögen · sinh cách: des Bogens
der Bogen nghĩa là vĩ, cung.
Nghĩa của Bogen
Danh từ · giống đực
- Vĩ.
- Cung.
- Vòm.
- Vòng cung.
- Tờ.
Biến cách của Bogen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bogen | die Bögen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bogens | der Bögen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bogen | den Bögen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bogen | die Bögen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bogen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow (weapon); bow (for playing stringed instruments); arch; curve, arc; sheet (of paper, stamps)
Câu hỏi thường gặp
Bogen nghĩa là gì?
Bogen (danh từ) nghĩa là vĩ, cung.
Bogen là der, die hay das?
Bogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bogen); số nhiều: die Bögen.