TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bogenschießen

danh từ giống trung
/ˈboːɡn̩ˌʃiːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bogenschießens

das Bogenschießen nghĩa là bắn cung.

Nghĩa của Bogenschießen

Danh từ · giống trung

  1. Bắn cung.

Biến cách của Bogenschießen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bogenschießendie Bogenschießen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bogenschießensder Bogenschießen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bogenschießenden Bogenschießen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bogenschießendie Bogenschießen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The practice and discipline of archery

Câu hỏi thường gặp

Bogenschießen nghĩa là gì?

Bogenschießen (danh từ) nghĩa là bắn cung.

Bogenschießen là der, die hay das?

Bogenschießen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bogenschießen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.