das Bogenschießen
sinh cách: des Bogenschießens
das Bogenschießen nghĩa là bắn cung.
Nghĩa của Bogenschießen
Danh từ · giống trung
- Bắn cung.
Biến cách của Bogenschießen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bogenschießen | die Bogenschießen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bogenschießens | der Bogenschießen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bogenschießen | den Bogenschießen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bogenschießen | die Bogenschießen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The practice and discipline of archery
Câu hỏi thường gặp
Bogenschießen nghĩa là gì?
Bogenschießen (danh từ) nghĩa là bắn cung.
Bogenschießen là der, die hay das?
Bogenschießen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bogenschießen).