der Gegensatz
số nhiều: die Gegensätze · sinh cách: des Gegensatzes
der Gegensatz nghĩa là thứ trái ngược, điều trái ngược, xung đột.
Nghĩa của Gegensatz
Danh từ · giống đực
- Thứ trái ngược, điều trái ngược.
- Xung đột.
Biến cách của Gegensatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gegensatz | die Gegensätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gegensatzes | der Gegensätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gegensatz | den Gegensätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gegensatz | die Gegensätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition, antagonism; opposite; conflict, contradiction
Câu hỏi thường gặp
Gegensatz nghĩa là gì?
Gegensatz (danh từ) nghĩa là thứ trái ngược, điều trái ngược, xung đột.
Gegensatz là der, die hay das?
Gegensatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gegensatz); số nhiều: die Gegensätze.