TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gegenseitig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡeːɡn̩ˌzaɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

gegenseitig nghĩa là đối ứng.

Nghĩa của gegenseitig

Tính từ

  1. Đối ứng.

Câu ví dụ với gegenseitig

  • Tom und Maria gaben sich gegenseitig die Schuld. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972220
  • Wir sollten uns gegenseitig helfen. Ta nên giúp đỡ nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #678166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mutual, reciprocal; opposite
  • Phó từ mutually; Used to emphasize reciprocity with plural reflexive pronouns.

Câu hỏi thường gặp

gegenseitig nghĩa là gì?

gegenseitig (tính từ) nghĩa là đối ứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.