TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grundlage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁʊntˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grundlagen · sinh cách: der Grundlage

die Grundlage nghĩa là móng, nền móng, cơ sở.

Nghĩa của Grundlage

Danh từ · giống cái

  1. Móng, nền móng.
  2. Cơ sở.

Biến cách của Grundlage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grundlagedie Grundlagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grundlageder Grundlagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grundlageden Grundlagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grundlagedie Grundlagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grundlage

Đồng nghĩa

Họ từ của Grundlage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation; basis; groundwork

Câu hỏi thường gặp

Grundlage nghĩa là gì?

Grundlage (danh từ) nghĩa là móng, nền móng, cơ sở.

Grundlage là der, die hay das?

Grundlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grundlage); số nhiều: die Grundlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.