TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grundgesetz

danh từ giống trung
/ˈɡʁʊntɡəˌzɛts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grundgesetze · sinh cách: des Grundgesetzes

das Grundgesetz nghĩa là hiến pháp.

Nghĩa của Grundgesetz

Danh từ · giống trung

  1. Hiến pháp.

Biến cách của Grundgesetz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grundgesetzdie Grundgesetze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grundgesetzesder Grundgesetze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grundgesetzden Grundgesetzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grundgesetzdie Grundgesetze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Grundgesetz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution (formal or informal system of primary principles and laws regulating a government or other institutions); basic law

Câu hỏi thường gặp

Grundgesetz nghĩa là gì?

Grundgesetz (danh từ) nghĩa là hiến pháp.

Grundgesetz là der, die hay das?

Grundgesetz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grundgesetz); số nhiều: die Grundgesetze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.