TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verfassung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verfassungen · sinh cách: der Verfassung

die Verfassung nghĩa là hiến pháp, thể chất.

Nghĩa của Verfassung

Danh từ · giống cái

  1. Hiến pháp.
  2. Thể chất.
  3. Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.

Biến cách của Verfassung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verfassungdie Verfassungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verfassungder Verfassungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verfassungden Verfassungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verfassungdie Verfassungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verfassung

Đồng nghĩa

Họ từ của Verfassung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution; condition, state; constitution; writing, composition, drafting

Câu hỏi thường gặp

Verfassung nghĩa là gì?

Verfassung (danh từ) nghĩa là hiến pháp, thể chất.

Verfassung là der, die hay das?

Verfassung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfassung); số nhiều: die Verfassungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.