TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verfassungswidrig

/fɛɐ̯ˈfasʊŋsˌviːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

verfassungswidrig nghĩa là vi hiến.

Nghĩa của verfassungswidrig

Tính từ

  1. Vi hiến.

So sánh của verfassungswidrig

So sánh hơnverfassungswidriger
So sánh nhấtam verfassungswidrigsten

Câu ví dụ với verfassungswidrig

  • Die Wahl wurde verfassungswidrig annuliert. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconstitutional

Câu hỏi thường gặp

verfassungswidrig nghĩa là gì?

verfassungswidrig (tính từ) nghĩa là vi hiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.