verfluchen
verfluchen nghĩa là nguyền rủa, nguyền, trù, trù rủa.
Nghĩa của verfluchen
Động từ
- Nguyền rủa, nguyền, chửi rủa, rủa.
- Trù, trù rủa.
Chia động từ verfluchen
Hiện tại Präsens
- ich verfluche
- du verfluchst
- er/sie/es verflucht
- wir verfluchen
- ihr verflucht
- sie/Sie verfluchen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich verfluchte
- du verfluchtest
- er/sie/es verfluchte
- wir verfluchten
- ihr verfluchtet
- sie/Sie verfluchten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe verflucht
- du hast verflucht
- er/sie/es hat verflucht
- wir haben verflucht
- ihr habt verflucht
- sie/Sie haben verflucht
Tương lai Futur I
- ich werde verfluchen
- du wirst verfluchen
- er/sie/es wird verfluchen
- wir werden verfluchen
- ihr werdet verfluchen
- sie/Sie werden verfluchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich verfluche
- du verfluchest
- er/sie/es verfluche
- wir verfluchen
- ihr verfluchet
- sie/Sie verfluchen
Mệnh lệnh Imperativ
- verfluch! (du)
- verflucht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to curse
Câu hỏi thường gặp
verfluchen nghĩa là gì?
verfluchen (động từ) nghĩa là nguyền rủa, nguyền, trù, trù rủa.
Chia động từ verfluchen ở thì hiện tại thế nào?
ich verfluche, du verfluchst, er/sie/es verflucht, wir verfluchen, ihr verflucht, sie/Sie verfluchen. Phân từ II: verflucht.