verflucht
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈfluːxt/ giọng máy của trình duyệt
verflucht nghĩa là chết tiệt, đáng nguyền rủa.
Nghĩa của verflucht
Tính từ
- Chết tiệt, đáng nguyền rủa (lời chửi) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cursed; damn, damned
Câu hỏi thường gặp
verflucht nghĩa là gì?
verflucht (tính từ) nghĩa là chết tiệt, đáng nguyền rủa.