die Verfassungsänderung
số nhiều: die Verfassungsänderungen · sinh cách: der Verfassungsänderung
die Verfassungsänderung nghĩa là tu chính án.
Nghĩa của Verfassungsänderung
Danh từ · giống cái
- Tu chính án.
Biến cách của Verfassungsänderung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verfassungsänderung | die Verfassungsänderungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verfassungsänderung | der Verfassungsänderungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verfassungsänderung | den Verfassungsänderungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verfassungsänderung | die Verfassungsänderungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constitutional amendment
Câu hỏi thường gặp
Verfassungsänderung nghĩa là gì?
Verfassungsänderung (danh từ) nghĩa là tu chính án.
Verfassungsänderung là der, die hay das?
Verfassungsänderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfassungsänderung); số nhiều: die Verfassungsänderungen.