TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verfassungsänderung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verfassungsänderungen · sinh cách: der Verfassungsänderung

die Verfassungsänderung nghĩa là tu chính án.

Nghĩa của Verfassungsänderung

Danh từ · giống cái

  1. Tu chính án.

Biến cách của Verfassungsänderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verfassungsänderungdie Verfassungsänderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verfassungsänderungder Verfassungsänderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verfassungsänderungden Verfassungsänderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verfassungsänderungdie Verfassungsänderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitutional amendment

Câu hỏi thường gặp

Verfassungsänderung nghĩa là gì?

Verfassungsänderung (danh từ) nghĩa là tu chính án.

Verfassungsänderung là der, die hay das?

Verfassungsänderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verfassungsänderung); số nhiều: die Verfassungsänderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.