TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verfasser

danh từ giống đực
/ˌfɛɐ̯ˈfasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verfassers

der Verfasser nghĩa là tác giả, nhà văn.

Nghĩa của Verfasser

Danh từ · giống đực

  1. Tác giả.
  2. Nhà văn.

Biến cách của Verfasser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verfasserdie Verfasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verfassersder Verfasser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verfasserden Verfassern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verfasserdie Verfasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author

Câu hỏi thường gặp

Verfasser nghĩa là gì?

Verfasser (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.

Verfasser là der, die hay das?

Verfasser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verfasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.