TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Notlage

danh từ giống cái
/ˈnoːtˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notlagen · sinh cách: der Notlage

die Notlage nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

Nghĩa của Notlage

Danh từ · giống cái

  1. Trường hợp khẩn cấp.

Biến cách của Notlage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Notlagedie Notlagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Notlageder Notlagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Notlageden Notlagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Notlagedie Notlagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emergency (situation requiring urgent assistance)

Câu hỏi thường gặp

Notlage nghĩa là gì?

Notlage (danh từ) nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

Notlage là der, die hay das?

Notlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Notlage); số nhiều: die Notlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.