TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auflage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auflagen · sinh cách: der Auflage

die Auflage nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của Auflage

Danh từ · giống cái

  1. Xuất bản.

Biến cách của Auflage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auflagedie Auflagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auflageder Auflagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auflageden Auflagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auflagedie Auflagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Auflage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition or conditions (for example, as placed on a parolee); edition (a whole set of copies); mintage; a layer, usually the topmost one, resting upon something else

Câu hỏi thường gặp

Auflage nghĩa là gì?

Auflage (danh từ) nghĩa là xuất bản.

Auflage là der, die hay das?

Auflage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auflage); số nhiều: die Auflagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.