die Auflage
số nhiều: die Auflagen · sinh cách: der Auflage
die Auflage nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của Auflage
Danh từ · giống cái
- Xuất bản.
Biến cách của Auflage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auflage | die Auflagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auflage | der Auflagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auflage | den Auflagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auflage | die Auflagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Auflage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition or conditions (for example, as placed on a parolee); edition (a whole set of copies); mintage; a layer, usually the topmost one, resting upon something else
Câu hỏi thường gặp
Auflage nghĩa là gì?
Auflage (danh từ) nghĩa là xuất bản.
Auflage là der, die hay das?
Auflage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auflage); số nhiều: die Auflagen.