TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auflösung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯f.løː.zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auflösungen · sinh cách: der Auflösung

die Auflösung nghĩa là độ phân giải.

Nghĩa của Auflösung

Danh từ · giống cái

  1. Độ phân giải.

Biến cách của Auflösung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auflösungdie Auflösungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auflösungder Auflösungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auflösungden Auflösungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auflösungdie Auflösungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Auflösung

Đồng nghĩa

Họ từ của Auflösung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resolution; dissolution; disbandment; abolishment; dissolution; liquidation, clearance; solution; resolution (progression from dissonance to consonance)

Câu hỏi thường gặp

Auflösung nghĩa là gì?

Auflösung (danh từ) nghĩa là độ phân giải.

Auflösung là der, die hay das?

Auflösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auflösung); số nhiều: die Auflösungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.