die Auflösung
số nhiều: die Auflösungen · sinh cách: der Auflösung
die Auflösung nghĩa là độ phân giải.
Nghĩa của Auflösung
Danh từ · giống cái
- Độ phân giải.
Biến cách của Auflösung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auflösung | die Auflösungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auflösung | der Auflösungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auflösung | den Auflösungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auflösung | die Auflösungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Auflösung
Đồng nghĩa
Họ từ của Auflösung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolution; dissolution; disbandment; abolishment; dissolution; liquidation, clearance; solution; resolution (progression from dissonance to consonance)
Câu hỏi thường gặp
Auflösung nghĩa là gì?
Auflösung (danh từ) nghĩa là độ phân giải.
Auflösung là der, die hay das?
Auflösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auflösung); số nhiều: die Auflösungen.