auflösen
auflösen nghĩa là hòa tan.
Nghĩa của auflösen
Động từ
- Hòa tan.
Chia động từ auflösen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich löse auf…).
Hiện tại Präsens
- ich löse auf
- du löst auf
- er/sie/es löst auf
- wir lösen auf
- ihr löst auf
- sie/Sie lösen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich löste auf
- du löstest auf
- er/sie/es löste auf
- wir lösten auf
- ihr löstet auf
- sie/Sie lösten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgelöst
- du hast aufgelöst
- er/sie/es hat aufgelöst
- wir haben aufgelöst
- ihr habt aufgelöst
- sie/Sie haben aufgelöst
Tương lai Futur I
- ich werde auflösen
- du wirst auflösen
- er/sie/es wird auflösen
- wir werden auflösen
- ihr werdet auflösen
- sie/Sie werden auflösen
Giả định I Konjunktiv I
- ich löse auf
- du lösest auf
- er/sie/es löse auf
- wir lösen auf
- ihr löset auf
- sie/Sie lösen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- lös auf! (du)
- löst auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của auflösen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break up, dissipate, sever; to dissolve; to resolve; to dematerialize
- Danh từ disintegration; dissolving; resolution
Câu hỏi thường gặp
auflösen nghĩa là gì?
auflösen (động từ) nghĩa là hòa tan.
Chia động từ auflösen ở thì hiện tại thế nào?
ich löse auf, du löst auf, er/sie/es löst auf, wir lösen auf, ihr löst auf, sie/Sie lösen auf. Phân từ II: aufgelöst.