TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lösung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈløːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lösungen · sinh cách: der Lösung

die Lösung nghĩa là dung dịch, giải pháp.

Nghĩa của Lösung

Danh từ · giống cái

  1. Dung dịch.
  2. Giải pháp.
  3. Đáp án, lời giải.

Biến cách của Lösung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lösungdie Lösungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lösungder Lösungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lösungden Lösungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lösungdie Lösungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Lösung

Câu ví dụ với Lösung

  • Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #711
  • Ich kann keine Lösung finden. Hilf mir! Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685290
  • Die Regierung versucht, eine Lösung zu finden. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026838
  • Ich finde keine Lösung. Hilf mir! Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685288
  • Das ist nur eine provisorische Lösung. Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4079752
  • Tom hat eine mögliche Lösung. Tom có một giải pháp khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735611
  • Ich werde mir eine Lösung des Problems einfallen lassen. Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12002950
  • Das ist keine Lösung. Đó không phải là cách giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063045

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solution (answer to a riddle or problem); solution (solvent + solute; action of dissolving); cancellation; breaking away

Câu hỏi thường gặp

Lösung nghĩa là gì?

Lösung (danh từ) nghĩa là dung dịch, giải pháp.

Lösung là der, die hay das?

Lösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lösung); số nhiều: die Lösungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.