die Lösung
số nhiều: die Lösungen · sinh cách: der Lösung
die Lösung nghĩa là dung dịch, giải pháp.
Nghĩa của Lösung
Danh từ · giống cái
- Dung dịch.
- Giải pháp.
- Đáp án, lời giải.
Biến cách của Lösung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lösung | die Lösungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lösung | der Lösungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lösung | den Lösungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lösung | die Lösungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Lösung
Câu ví dụ với Lösung
- Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #711
- Ich kann keine Lösung finden. Hilf mir! Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685290
- Die Regierung versucht, eine Lösung zu finden. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026838
- Ich finde keine Lösung. Hilf mir! Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685288
- Das ist nur eine provisorische Lösung. Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4079752
- Tom hat eine mögliche Lösung. Tom có một giải pháp khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735611
- Ich werde mir eine Lösung des Problems einfallen lassen. Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12002950
- Das ist keine Lösung. Đó không phải là cách giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solution (answer to a riddle or problem); solution (solvent + solute; action of dissolving); cancellation; breaking away
Câu hỏi thường gặp
Lösung nghĩa là gì?
Lösung (danh từ) nghĩa là dung dịch, giải pháp.
Lösung là der, die hay das?
Lösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lösung); số nhiều: die Lösungen.