TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lösungsmittel

danh từ giống trung
[ˈløːzʊŋsˌmɪtl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lösungsmittels

das Lösungsmittel nghĩa là dung môi.

Nghĩa của Lösungsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Dung môi.

Biến cách của Lösungsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lösungsmitteldie Lösungsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lösungsmittelsder Lösungsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lösungsmittelden Lösungsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lösungsmitteldie Lösungsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solvent

Câu hỏi thường gặp

Lösungsmittel nghĩa là gì?

Lösungsmittel (danh từ) nghĩa là dung môi.

Lösungsmittel là der, die hay das?

Lösungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lösungsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.