TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

grundlegend

giọng máy của trình duyệt

grundlegend nghĩa là cơ bản.

Nghĩa của grundlegend

Tính từ

  1. Cơ bản.

So sánh của grundlegend

So sánh hơngrundlegender
So sánh nhấtam grundlegendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fundamental, basic

Câu hỏi thường gặp

grundlegend nghĩa là gì?

grundlegend (tính từ) nghĩa là cơ bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.