TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gebäude

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈbɔɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gebäudes

das Gebäude nghĩa là toà nhà.

Nghĩa của Gebäude

Danh từ · giống trung

  1. Toà nhà.

Biến cách của Gebäude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gebäudedie Gebäude
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebäudesder Gebäude
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebäudeden Gebäuden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gebäudedie Gebäude

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gebäude

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Gebäude

  • Dieses Gebäude steht kurz vor der Fertigstellung. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459307
  • In diesem Gebäude gibt es eine Sprinkleranlage. Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8826197
  • Es gibt zahlreiche hohe Gebäude in New York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399986
  • Wie viele Stockwerke hat dieses Gebäude? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410898
  • Die meisten Mieter in diesem Gebäude sind Künstler. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8208613
  • Dieses Gebäude ist fast fertig. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1823538
  • Wie heißt das Gebäude, dessen Dach man dort sieht? Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2461974
  • Tom kam aus dem Gebäude. Tom bước ra khỏi toà nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11220528

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building, edifice, structure

Câu hỏi thường gặp

Gebäude nghĩa là gì?

Gebäude (danh từ) nghĩa là toà nhà.

Gebäude là der, die hay das?

Gebäude là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebäude).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.