das Gebäude
sinh cách: des Gebäudes
das Gebäude nghĩa là toà nhà.
Nghĩa của Gebäude
Danh từ · giống trung
- Toà nhà.
Biến cách của Gebäude (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gebäude | die Gebäude |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gebäudes | der Gebäude |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gebäude | den Gebäuden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gebäude | die Gebäude |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gebäude
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Gebäude
- Dieses Gebäude steht kurz vor der Fertigstellung. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459307
- In diesem Gebäude gibt es eine Sprinkleranlage. Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8826197
- Es gibt zahlreiche hohe Gebäude in New York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399986
- Wie viele Stockwerke hat dieses Gebäude? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410898
- Die meisten Mieter in diesem Gebäude sind Künstler. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8208613
- Dieses Gebäude ist fast fertig. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1823538
- Wie heißt das Gebäude, dessen Dach man dort sieht? Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2461974
- Tom kam aus dem Gebäude. Tom bước ra khỏi toà nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11220528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building, edifice, structure
Câu hỏi thường gặp
Gebäude nghĩa là gì?
Gebäude (danh từ) nghĩa là toà nhà.
Gebäude là der, die hay das?
Gebäude là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebäude).